Thử tải sàn tầng hầm cần được xem xét khi khu vực này chuẩn bị thay đổi công năng, bổ sung thiết bị nặng, tăng mật độ xe hoặc chịu tải lớn hơn so với thiết kế ban đầu. Việc thử tải giúp đánh giá độ võng, biến dạng và khả năng làm việc thực tế của sàn, từ đó xác định có thể tiếp tục khai thác, cần gia cường hay phải điều chỉnh phương án sử dụng để đảm bảo an toàn. Cùng BỐN IBST tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây.
Những trường hợp thay đổi công năng làm tăng tải trọng sàn tầng hầm
Khi tầng hầm được sử dụng khác với công năng ban đầu, tải trọng tác động lên sàn có thể tăng đáng kể. Vì vậy, cần xem xét thử tải sàn tầng hầm nếu phương án mới làm thay đổi điều kiện chịu lực của kết cấu.
Một số trường hợp thường gặp gồm:
- Chuyển khu vực đỗ xe thành kho chứa hàng.
- Bố trí thêm máy móc, thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật nặng.
- Đặt bồn chứa, két nước hoặc thiết bị tập trung tải lớn.
- Tăng mật độ xe hoặc sử dụng phương tiện có tải trọng lớn hơn trước.
- Cải tạo tầng hầm thành khu thương mại, khu kỹ thuật hoặc không gian sản xuất.
- Thay đổi mặt bằng làm tải trọng phân bố lại tại một số khu vực.
- Bổ sung tường, vách hoặc kết cấu mới lên sàn hiện hữu.
- Công trình đã sử dụng lâu năm và chưa từng đánh giá lại khả năng chịu tải.
Trong các trường hợp này, cần xác định tải trọng dự kiến sau cải tạo và đối chiếu với khả năng làm việc thực tế của sàn trước khi đưa vào khai thác.

Các hạng mục cần kiểm tra trước khi thử tải sàn tầng hầm
Trước khi thử tải sàn tầng hầm, cần khảo sát đồng thời bản sàn, dầm, cột, các vị trí liên kết và tải trọng thực tế. Việc kiểm tra đầy đủ giúp xác định đúng phạm vi thử, vị trí bố trí tải và các khu vực cần theo dõi kỹ trong quá trình thực hiện.
Các hạng mục cần kiểm tra gồm:
- Bản sàn tầng hầm: Ghi nhận vết nứt hiện hữu, độ võng ban đầu, tình trạng bê tông bong tróc, rỗ, cốt thép bị lộ hoặc ăn mòn và các vị trí từng khoan cắt, sửa chữa.
- Dầm và cột chịu lực: Kiểm tra vết nứt, hiện tượng võng, biến dạng, bong tróc bê tông và các dấu hiệu suy giảm khả năng làm việc.
- Các vị trí liên kết: Xem xét khu vực tiếp giáp giữa sàn với dầm, đầu cột, gối dầm và các nút kết cấu có dấu hiệu nứt, tách hoặc dịch chuyển.
- Tải trọng hiện hữu: Xác định tải trọng bản thân kết cấu, thiết bị, xe, hàng hóa và các tải trọng đang tác động lên sàn.
- Tải trọng dự kiến sau thay đổi công năng: Làm rõ tải trọng mới, tải tập trung và cách phân bố tải sau cải tạo.
- Khu vực có nguy cơ cao: Ưu tiên kiểm tra những vị trí có vết nứt, biến dạng hoặc từng chịu tải lớn trước đó.
Các số liệu thu được là cơ sở để xây dựng phương án thử tải phù hợp với điều kiện khai thác thực tế, đồng thời giúp đối chiếu phản ứng của sàn trước, trong và sau quá trình thử.

Xem thêm: Nhiệt độ tới hạn của kết cấu thép là gì và vì sao phải tính toán?
Các thông số cần theo dõi trong quá trình thử tải
Khi thử tải sàn tầng hầm, cần theo dõi liên tục phản ứng của bản sàn và các cấu kiện liên quan trong giai đoạn tăng tải, giữ tải và dỡ tải.
Các thông số cần chú ý gồm:
- Độ võng của sàn: Ghi nhận giá trị ban đầu, tại từng cấp tải, khi giữ tải và sau khi dỡ tải.
- Biến dạng của dầm: Theo dõi độ võng, chuyển vị hoặc phản ứng bất thường của dầm đỡ sàn.
- Tình trạng cột và nút liên kết: Quan sát các dấu hiệu nứt, dịch chuyển hoặc biến dạng tại khu vực truyền lực.
- Vết nứt trên sàn: Theo dõi vị trí, chiều rộng, chiều dài và mức độ phát triển theo từng cấp tải.
- Vết nứt mới: Ghi nhận các vết nứt xuất hiện trong quá trình thử.
- Chuyển vị cục bộ: Kiểm tra tại các khu vực đặt tải tập trung hoặc vị trí có dấu hiệu yếu.
- Biến dạng dư: Xác định độ võng và chuyển vị còn lại sau khi tháo tải.
- Khả năng phục hồi: So sánh trạng thái sàn trước và sau thử tải.
Nếu độ võng, vết nứt hoặc chuyển vị tăng nhanh bất thường, cần xem xét dừng tăng tải để kiểm tra lại tình trạng kết cấu.

Cách đánh giá kết quả thử tải sàn tầng hầm
Kết quả thử tải cần được đánh giá dựa trên toàn bộ phản ứng của sàn và hệ kết cấu, không chỉ dựa vào việc sàn có chịu được tải trọng thử hay không.
Đánh giá độ võng và biến dạng
Đầu tiên cần xem xét mức độ biến dạng của sàn dưới các cấp tải khác nhau. Nội dung thường gồm:
- Độ võng lớn nhất.
- Mức tăng độ võng theo từng cấp tải.
- Biến dạng tại dầm và khu vực liên kết.
- Chuyển vị tại các điểm đo.
- Mức độ ổn định trong thời gian giữ tải.
Nếu biến dạng tăng đều và ổn định, kết cấu thường có phản ứng phù hợp hơn so với trường hợp chuyển vị tăng đột ngột.
Đánh giá vết nứt
Vết nứt cần được so sánh giữa trạng thái trước, trong và sau thử. Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Có xuất hiện vết nứt mới hay không.
- Vết nứt cũ có mở rộng không.
- Hướng và vị trí vết nứt.
- Mức độ khép lại sau khi dỡ tải.
- Vết nứt có tiếp tục phát triển sau thử không.
Vết nứt tăng nhanh hoặc không phục hồi cần được đánh giá chuyên sâu hơn.
Xem thêm: Độ võng khi thử tải nói lên điều gì về khả năng làm việc của công trình?
Đánh giá khả năng phục hồi sau dỡ tải
Sau khi tháo tải, sàn cần được tiếp tục theo dõi để xác định:
- Độ võng còn lại.
- Biến dạng dư.
- Chuyển vị còn tồn tại.
- Tình trạng vết nứt.
- Khả năng trở về gần trạng thái ban đầu.
Khả năng phục hồi tốt là một trong những cơ sở để xem xét mức độ phù hợp của sàn với tải trọng khai thác dự kiến.

Đối chiếu với công năng mới
Cuối cùng, kết quả thử cần được đối chiếu với tải trọng và điều kiện sử dụng sau cải tạo. Việc đánh giá thường xem xét:
- Tải trọng khai thác dự kiến.
- Vị trí tải tập trung.
- Khả năng chịu lực của bản sàn.
- Khả năng làm việc của dầm và cột liên quan.
- Mức độ ổn định tổng thể của khu vực tầng hầm.
Nếu kết quả không đáp ứng yêu cầu, cần điều chỉnh phương án sử dụng, giảm tải hoặc tính toán giải pháp gia cường trước khi chuyển đổi công năng.
Kết luận
Thử tải sàn tầng hầm giúp đánh giá phản ứng thực tế của bản sàn, dầm và các cấu kiện liên quan khi công trình chuẩn bị thay đổi công năng hoặc tăng tải trọng sử dụng. Kết quả thử là cơ sở để xác định sàn có thể tiếp tục khai thác theo phương án mới hay cần sửa chữa, gia cường.
BỐN IBST nhận khảo sát hiện trạng, kiểm định và thử tải sàn tầng hầm cho công trình đang sử dụng hoặc chuẩn bị cải tạo. Liên hệ BỐN IBST để được tư vấn phạm vi thử tải và phương án đánh giá phù hợp với hiện trạng thực tế.
